震蕩波病毒 zhèn dàng bō bìng dú · chấn đãng ba bệnh độc Hán Việt: chấn đãng ba bệnh độc · Pinyin: zhèn dàng bō bìng dú Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 蕩 (đãng) + 波 (ba) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Pinyinzhèn dàng bō bìng dúHán Việtchấn đãng ba bệnh độcCấu tạo震 + 蕩 + 波 + 病 + 毒 · chấn + đãng + ba + bệnh + độc nghĩa thành phần: chấn + đãng + ba + bệnh + độc