震顫性譫妄

chấn chiến tính chiêm vọng

Hán Việt: chấn chiến tính chiêm vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (chiến) + (tính) + (chiêm) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 震顫性譫妄 hènchànxìng zhānwàng n. delirium tremens