震顫性麻痹 chấn chiến tính ma tí Hán Việt: chấn chiến tính ma tí Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 顫 (chiến) + 性 (tính) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtchấn chiến tính ma tíCấu tạo震 + 顫 + 性 + 麻 + 痹 · chấn + chiến + tính + ma + tí nghĩa thành phần: chấn + chiến + tính + ma + tí Nghĩa EngCihui 震顫性麻痹 hènchànxìng mábì n. Parkinson's disease