黴菌性胃炎 mi khuẩn tính vị viêm Hán Việt: mi khuẩn tính vị viêm Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 菌 (khuẩn) + 性 (tính) + 胃 (vị) + 炎 (viêm)Hán Việtmi khuẩn tính vị viêmCấu tạo黴 + 菌 + 性 + 胃 + 炎 · mi + khuẩn + tính + vị + viêm nghĩa thành phần: mi + khuẩn + tính + vị + viêm