霍亨佐倫堡 huò hēng zuǒ lún bǎo · hoắc hanh tá luân bảo Hán Việt: hoắc hanh tá luân bảo · Pinyin: huò hēng zuǒ lún bǎo Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 亨 (hanh) + 佐 (tá) + 倫 (luân) + 堡 (bảo)Pinyinhuò hēng zuǒ lún bǎoHán Việthoắc hanh tá luân bảoCấu tạo霍 + 亨 + 佐 + 倫 + 堡 · hoắc + hanh + tá + luân + bảo nghĩa thành phần: hoắc + hanh + tá + luân + bảo