霍亨申豪森

huò hēng shēn háo sēn hoắc hanh thân hào sâm

Hán Việt: hoắc hanh thân hào sâm · Pinyin: huò hēng shēn háo sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (hanh) + (thân) + (hào) + (sâm)