霍克海姆宮 huò kè hǎi mǔ gōng · hoắc khắc hải mỗ cung Hán Việt: hoắc khắc hải mỗ cung · Pinyin: huò kè hǎi mǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 宮 (cung)Pinyinhuò kè hǎi mǔ gōngHán Việthoắc khắc hải mỗ cungCấu tạo霍 + 克 + 海 + 姆 + 宮 · hoắc + khắc + hải + mỗ + cung nghĩa thành phần: hoắc + khắc + hải + mỗ + cung