霍姆堡氈帽 huò mǔ bǎo zhān mào · hoắc mỗ bảo chiên mạo Hán Việt: hoắc mỗ bảo chiên mạo · Pinyin: huò mǔ bǎo zhān mào Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 姆 (mỗ) + 堡 (bảo) + 氈 (chiên) + 帽 (mạo)Pinyinhuò mǔ bǎo zhān màoHán Việthoắc mỗ bảo chiên mạoCấu tạo霍 + 姆 + 堡 + 氈 + 帽 · hoắc + mỗ + bảo + chiên + mạo nghĩa thành phần: hoắc + mỗ + bảo + chiên + mạo