霍爾利夫卡 huò ěr lì fū kǎ · hoắc nhĩ lợi phu tạp Hán Việt: hoắc nhĩ lợi phu tạp · Pinyin: huò ěr lì fū kǎ Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 利 (lợi) + 夫 (phu) + 卡 (tạp)Pinyinhuò ěr lì fū kǎHán Việthoắc nhĩ lợi phu tạpCấu tạo霍 + 爾 + 利 + 夫 + 卡 · hoắc + nhĩ + lợi + phu + tạp nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + lợi + phu + tạp