霍尔利夫卡

huò ěr lì fū kǎhoắc nhĩ lợi phu tạp

Hán Việt: hoắc nhĩ lợi phu tạp · Pinyin: huò ěr lì fū kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 利 (lợi) + 夫 (phu) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Horliwka (Stadt in der Ukraine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔木兹海峡 · 霍尔传感器 · 霍尔德里奇 · 霍尔效应