霍布卡拉特 hoắc bố tạp lạp đặc Hán Việt: hoắc bố tạp lạp đặc Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 布 (bố) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)Hán Việthoắc bố tạp lạp đặcCấu tạo霍 + 布 + 卡 + 拉 + 特 · hoắc + bố + tạp + lạp + đặc nghĩa thành phần: hoắc + bố + tạp + lạp + đặc