霍爾德裡奇 huò ěr dé lǐ qí · hoắc nhĩ đức lí kì Hán Việt: hoắc nhĩ đức lí kì · Pinyin: huò ěr dé lǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 奇 (kì)Pinyinhuò ěr dé lǐ qíHán Việthoắc nhĩ đức lí kìCấu tạo霍 + 爾 + 德 + 裡 + 奇 · hoắc + nhĩ + đức + lí + kì nghĩa thành phần: hoắc + nhĩ + đức + lí + kì