霍索恩效應 hoắc tác ân hiệu ứng Hán Việt: hoắc tác ân hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 索 (tác) + 恩 (ân) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việthoắc tác ân hiệu ứngCấu tạo霍 + 索 + 恩 + 效 + 應 · hoắc + tác + ân + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hoắc + tác + ân + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 霍索恩效應 uòsuǒ'ēn xiàoyìng n. Hawthorn effect