霎時
siếp thì
Hán Việt: siếp thì · Pinyin: shà shí
Tổng quan
trong nháy mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui trong nháy mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極短的時間。《西遊記》第三回:「霎時收了法像,將寶貝還變做個繡花針兒,藏在耳內。」《初刻拍案驚奇》卷二:「去尋一個小閑來,拿銀子去,霎時一乘轎抬到下處。」也作「霎時間」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 片刻﹐一会儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.片刻﹐一会儿。
Eng
- CC-CEDICT in a split second
- Cihui in a split second