霏细岩

fēi xì yánphi tế nham

Hán Việt: phi tế nham · Pinyin: fēi xì yán

Tổng quan

(khoáng chất) eurit

Cấu tạo: 霏 (phi) + 細 (tế) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (khoáng chất) eurit

Đức

  • Handedict Felsit (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霏细状的 · 霏細 · 霏细球粒