霏细球粒

phi tế cầu lạp

Hán Việt: phi tế cầu lạp

Tổng quan

Cấu tạo: 霏 (phi) + 細 (tế) + 球 (cầu) + 粒 (lạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

球粒陨石 · 霏细状的 · 霏细岩 · 球粒斑岩 · 球粒化