霏細 phi tế Hán Việt: phi tế Tổng quan Cấu tạo: 霏 (phi) + 细 (tế)Hán Việtphi tếCấu tạo霏 + 细 · phi + tế nghĩa thành phần: phi + tế Từ liên quan Gần nghĩa霏细岩 · 細人 · 細作 · 細別 · 細君 · 細嚼 · 細工 · 細巧