霜花紋細工 sương hoa văn tế công Hán Việt: sương hoa văn tế công Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 花 (hoa) + 紋 (văn) + 細 (tế) + 工 (công)Hán Việtsương hoa văn tế côngCấu tạo霜 + 花 + 紋 + 細 + 工 · sương + hoa + văn + tế + công nghĩa thành phần: sương + hoa + văn + tế + công