霧化機

wù huà jīvụ hóa ki

Hán Việt: vụ hóa ki · Pinyin: wù huà jī

Tổng quan

máy phun sương; máy phun hơi

Cấu tạo: 霧 (vụ) + 化 (hóa) + 機 (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nebulizer; atomizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

霧化器 · 霧化 · 雾化性 · 雾化的 · 化機 · 雾化良好的