霧幔 wù màn·vụ mạn Hán Việt: vụ mạn · Pinyin: wù màn Tổng quan sương mù Cấu tạo: 霧 (vụ) + 幔 (mạn)Pinyinwù mànHán Việtvụ mạnCấu tạo霧 + 幔 · vụ + mạn nghĩa thành phần: vụ + mạn Nghĩa ViệtCihui sương mờEngCihui fog; mist Từ liên quan Gần nghĩa幔子 · 幔帐 · 幔帳 · 霧件 · 霧凇 · 霧化 · 霧台 · 霧峰