霰雪子雨凇 xiàn xuě zǐ yǔ sōng · tản tuyết tử vũ tùng Hán Việt: tản tuyết tử vũ tùng · Pinyin: xiàn xuě zǐ yǔ sōng Tổng quan Cấu tạo: 霰 (tản) + 雪 (tuyết) + 子 (tử) + 雨 (vũ) + 凇 (tùng)Pinyinxiàn xuě zǐ yǔ sōngHán Việttản tuyết tử vũ tùngCấu tạo霰 + 雪 + 子 + 雨 + 凇 · tản + tuyết + tử + vũ + tùng nghĩa thành phần: tản + tuyết + tử + vũ + tùng