露出水面的

lộ xuất thủy diện đích

Hán Việt: lộ xuất thủy diện đích

Tổng quan

(thực vật) nổi lên khỏi mặt nước

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (thủy) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) nổi lên khỏi mặt nước