露出水面的

lộ xuất thủy diện đích

Hán Việt: lộ xuất thủy diện đích

Tổng quan

(thực vật) nổi lên khỏi mặt nước

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 水 (thủy) + 面 (diện) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出牙齿的 · 露出线缝的 · 露出马脚 · 露出水面 · 露出真面目 · 露出馬腳 · 露出一道 · 露出凶相