露出牙齒的 lộ xuất nha xỉ đích Hán Việt: lộ xuất nha xỉ đích Tổng quan có nhiều răng to, dễ nhận thấy Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 牙 (nha) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việtlộ xuất nha xỉ đíchCấu tạo露 + 出 + 牙 + 齒 + 的 · lộ + xuất + nha + xỉ + đích nghĩa thành phần: lộ + xuất + nha + xỉ + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều răng to, dễ nhận thấy