露天住宿地 lù tiān zhù sù de · lộ thiên trụ túc địa Hán Việt: lộ thiên trụ túc địa · Pinyin: lù tiān zhù sù de Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 住 (trụ) + 宿 (túc) + 地 (địa)Pinyinlù tiān zhù sù deHán Việtlộ thiên trụ túc địaCấu tạo露 + 天 + 住 + 宿 + 地 · lộ + thiên + trụ + túc + địa nghĩa thành phần: lộ + thiên + trụ + túc + địa