露天住宿地

lù tiān zhù sù delộ thiên trụ túc địa

Hán Việt: lộ thiên trụ túc địa · Pinyin: lù tiān zhù sù de

Tổng quan

Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 住 (trụ) + 宿 (túc) + 地 (địa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Campingplatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

露天大戏院 · 露天堆栈 · 露天开采 · 露天看台 · 露天表演 · 露天倾倒场 · 露天停车处 · 露天挖掘的