露天挖掘的 lộ thiên oạt quật đích Hán Việt: lộ thiên oạt quật đích Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 的 (đích)Hán Việtlộ thiên oạt quật đíchCấu tạo露 + 天 + 挖 + 掘 + 的 · lộ + thiên + oạt + quật + đích nghĩa thành phần: lộ + thiên + oạt + quật + đích