露天挖掘的

lộ thiên oạt quật đích

Hán Việt: lộ thiên oạt quật đích

Tổng quan

Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露天大戏院 · 露天堆栈 · 露天开采 · 露天看台 · 露天表演 · 露天住宿地 · 露天倾倒场 · 露天停车处