露天游泳池 lù tiān yóu yǒng chí · lộ thiên du vịnh trì Hán Việt: lộ thiên du vịnh trì · Pinyin: lù tiān yóu yǒng chí Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 游 (du) + 泳 (vịnh) + 池 (trì)Pinyinlù tiān yóu yǒng chíHán Việtlộ thiên du vịnh trìCấu tạo露 + 天 + 游 + 泳 + 池 · lộ + thiên + du + vịnh + trì nghĩa thành phần: lộ + thiên + du + vịnh + trì