露薏絲布朗 lù yì sī bù lǎng · lộ ý ti bố lãng Hán Việt: lộ ý ti bố lãng · Pinyin: lù yì sī bù lǎng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 薏 (ý) + 絲 (ti) + 布 (bố) + 朗 (lãng)Pinyinlù yì sī bù lǎngHán Việtlộ ý ti bố lãngCấu tạo露 + 薏 + 絲 + 布 + 朗 · lộ + ý + ti + bố + lãng nghĩa thành phần: lộ + ý + ti + bố + lãng