霸王硬上弓
phách vương ngạnh thượng cung
Hán Việt: phách vương ngạnh thượng cung · Pinyin: bà wáng yìng shàng gōng
Tổng quan
ép buộc ai đó (thành ngữ) | hiếp dâm
Cấu tạo: 霸 (phách) + 王 (vương) + 硬 (ngạnh) + 上 (thượng) + 弓 (cung)
Nghĩa
Việt
- Cihui ép buộc ai đó (thành ngữ) | hiếp dâm
Eng
- CC-CEDICT to force oneself upon sb (idiom)|to rape
- Cihui to force oneself upon sb (idiom); to rape