霹雳//劈历

Tổng quan

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + / + / + 劈 (phách) + 歷 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 霹靂//劈歷 pīlì* n. 1. thunderbolt; thunderclap 2. rumbling 3. sudden catastrophe ◆on. sound of crashing thunder

Eng

  • Cihui 霹靂//劈歷 pīlì* n. 1. thunderbolt; thunderclap 2. rumbling 3. sudden catastrophe ◆on. sound of crashing thunder

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳可卡因