霹雳可卡因

pīlì kěkǎyīnphích lịch khả tạp nhân

Hán Việt: phích lịch khả tạp nhân · Pinyin: pīlì kěkǎyīn

Tổng quan

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 可 (khả) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui crack cocaine

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳啪啦 · 霹雳列缺 · 霹雳//劈历 · 霹雳大仙 · 霹雳娇娃 · 霹雳游侠 · 霹靂大仙