霽崙 tễ lôn Hán Việt: tễ lôn Tổng quan TẾ LÔN Hiệu của Thiền sư Siêu Vĩnh đời Thanh. X. Siêu Vĩnh Cấu tạo: 霁 (tễ) + 仑 (lôn)Hán Việttễ lônCấu tạo霁 + 仑 · tễ + lôn nghĩa thành phần: tễ + lôn Nghĩa otherNguồn khác Siêu Vĩnh Từ liên quan Gần nghĩa仑背 · 仑琴计 · 仑背乡 · 崙1. · 崙2. · 霁月光风 · 仑头 · 仑菌