靈巧的手指

linh xảo đích thủ chỉ

Hán Việt: linh xảo đích thủ chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (xảo) + (đích) + (thủ) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui clever fingers