靈活性強的
linh hoạt tính cường đích
Hán Việt: linh hoạt tính cường đích · Pinyin: líng huó xìng qiáng de
Tổng quan
Cấu tạo: 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính) + 強 (cường) + 的 (đích)
Hán Việt: linh hoạt tính cường đích · Pinyin: líng huó xìng qiáng de
Cấu tạo: 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 性 (tính) + 強 (cường) + 的 (đích)