青出於藍 thanh xuất vu lam Hán Việt: thanh xuất vu lam Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 出 (xuất) + 於 (vu) + 藍 (lam)Hán Việtthanh xuất vu lamCấu tạo青 + 出 + 於 + 藍 · thanh + xuất + vu + lam nghĩa thành phần: thanh + xuất + vu + lam Từ liên quan Từ đồng nghĩa后来居上