青少年保護
thanh thiểu niên bảo hộ
Hán Việt: thanh thiểu niên bảo hộ · Pinyin: qīng shào nián bǎo hù
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Hán Việt: thanh thiểu niên bảo hộ · Pinyin: qīng shào nián bǎo hù
Cấu tạo: 青 (thanh) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 保 (bảo) + 護 (hộ)