青少年刑法

qīng shào nián xíng fǎ thanh thiểu niên hình pháp

Hán Việt: thanh thiểu niên hình pháp · Pinyin: qīng shào nián xíng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thiểu) + (niên) + (hình) + (pháp)