青少年拘留
thanh thiểu niên câu lưu
Hán Việt: thanh thiểu niên câu lưu · Pinyin: qīng shào nián jū liú
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 拘 (câu) + 留 (lưu)
Hán Việt: thanh thiểu niên câu lưu · Pinyin: qīng shào nián jū liú
Cấu tạo: 青 (thanh) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 拘 (câu) + 留 (lưu)