青少年犯罪

qīng shào nián fàn zuì thanh thiểu niên phạm tội

Hán Việt: thanh thiểu niên phạm tội · Pinyin: qīng shào nián fàn zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thiểu) + (niên) + (phạm) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui juvenile delinquency

ja

  • JMdict youth crime|juvenile crime