青山刚昌

qīng shān gāng chāngthanh san cương xương

Hán Việt: thanh san cương xương · Pinyin: qīng shān gāng chāng

Tổng quan

Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 剛 (cương) + 昌 (xương)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Gosho Aoyama (Eig, Pers, 1963 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青山绿水 · 青山湖区 · 青山区 · 青山州 · 青山湖 · 青山不老 · 青山一发 · 青山一髮