青山湖

qīng shān húthanh san hồ

Hán Việt: thanh san hồ · Pinyin: qīng shān hú

Tổng quan

khu Thanh Sơn Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 湖 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ khu Thanh Sơn Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Eng

  • Cihui see 青山湖區; 青山湖区
  • Tần suất từ see 青山湖區, 青山湖区[Qing1 shan1 hu2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

青山湖区 · 青山区 · 青山州 · 青山绿水 · 山湖 · 青山 · 青山家 · 青山雀