青山州

qīng shān zhōuthanh san châu

Hán Việt: thanh san châu · Pinyin: qīng shān zhōu

Tổng quan

Vermont (bang núi xanh)

Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vermont (bang núi xanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青山区 · 青山湖 · 青山绿水 · 青山 · 青山湖区 · 青山家 · 青山雀 · 青山館