青山家

qīng shān jiāthanh san gia

Hán Việt: thanh san gia · Pinyin: qīng shān jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指得道的仙家。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指得道的仙家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青山区 · 青山州 · 青山湖 · 青山绿水 · 山家 · 青山 · 青山湖区 · 山家宗