青山白雲人
thanh san bạch vân nhân
Hán Việt: thanh san bạch vân nhân · Pinyin: qīng shān bái yún rén
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 人 (nhân)
Hán Việt: thanh san bạch vân nhân · Pinyin: qīng shān bái yún rén
Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 人 (nhân)