青岡

qīng gāngthanh cương

Hán Việt: thanh cương · Pinyin: qīng gāng

Tổng quan

cây sồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

常绿乔木,高可达20米,叶子椭圆形,壳斗碗形,果实卵形。木材坚韧,可以制车船,树皮和壳斗可制栲胶。也作青柄。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 岡 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Thanh Cương ở Tuỵ Hóa 綏化
  • Cihui 绥化, Hắc Long Giang
  • Biên soạn Oriental white oak M:²kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿乔木,高可达20米,叶子椭圆形,壳斗碗形,果实卵形。木材坚韧,可以制车船,树皮和壳斗可制栲胶。也作青柄。

Eng

  • Cihui see 青岡縣; 青冈县

Đức

  • Handedict Qinggang (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青岡縣 · 岡山 · 冈峦 · 岡本 · 岡田 · 冈陵 · 岡巒 · 岡陵