青年失业率

qīng nián shī yè lǜthanh niên thất nghiệp suất

Hán Việt: thanh niên thất nghiệp suất · Pinyin: qīng nián shī yè lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 率 (suất)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Jugendarbeitslosigkeit (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青年男店员 · 青年的时代 · 青年旅舍 · 青年时期 · 青年心理学 · 青年救国会 · 青年福利局 · 青年突击队