青年男店员
thanh niên nam điếm viên
Hán Việt: thanh niên nam điếm viên
Tổng quan
người bán hàng (đàn ông)
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 男 (nam) + 店 (điếm) + 員 (viên)
Hán Việt: thanh niên nam điếm viên
người bán hàng (đàn ông)
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 男 (nam) + 店 (điếm) + 員 (viên)