青年男店员

thanh niên nam điếm viên

Hán Việt: thanh niên nam điếm viên

Tổng quan

người bán hàng (đàn ông)

Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 男 (nam) + 店 (điếm) + 員 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青年的时代 · 青年旅舍 · 青年时期 · 青年失业率 · 青年心理学 · 青年救国会 · 青年福利局 · 青年突击队