青年突擊隊
thanh niên đột kích đội
Hán Việt: thanh niên đột kích đội
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 突 (đột) + 擊 (kích) + 隊 (đội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 青年突擊隊 īngnián tūjīduì p.w. youth shock brigade
Hán Việt: thanh niên đột kích đội
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 突 (đột) + 擊 (kích) + 隊 (đội)