青年角膜弓
thanh niên giác mô cung
Hán Việt: thanh niên giác mô cung
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 角 (giác) + 膜 (mô) + 弓 (cung)
Hán Việt: thanh niên giác mô cung
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 角 (giác) + 膜 (mô) + 弓 (cung)