青年近衛軍 qīng nián jìn wèi jūn · thanh niên cận vệ quân Hán Việt: thanh niên cận vệ quân · Pinyin: qīng nián jìn wèi jūn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 近 (cận) + 衛 (vệ) + 軍 (quân)Pinyinqīng nián jìn wèi jūnHán Việtthanh niên cận vệ quânCấu tạo青 + 年 + 近 + 衛 + 軍 · thanh + niên + cận + vệ + quân nghĩa thành phần: thanh + niên + cận + vệ + quân