青春期前的
thanh xuân kì tiền đích
Hán Việt: thanh xuân kì tiền đích
Tổng quan
trước tuổi dậy thì; trước mu trước tuổi dậy thì trước 13 tuổi, trẻ trước 13 tuổi
Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 期 (kì) + 前 (tiền) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui trước tuổi dậy thì; trước mu trước tuổi dậy thì trước 13 tuổi, trẻ trước 13 tuổi