青田大鶴天
thanh điền đại hạc thiên
Hán Việt: thanh điền đại hạc thiên · Pinyin: qīng tián dà hè tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 田 (điền) + 大 (đại) + 鶴 (hạc) + 天 (thiên)
Hán Việt: thanh điền đại hạc thiên · Pinyin: qīng tián dà hè tiān
Cấu tạo: 青 (thanh) + 田 (điền) + 大 (đại) + 鶴 (hạc) + 天 (thiên)